Bản dịch của từ Restock trong tiếng Việt
Restock

Restock (Verb)
The supermarket needs to restock its shelves with new products.
Siêu thị cần bổ sung hàng hóa mới lên kệ.
After the event, they will restock the refreshments for the guests.
Sau sự kiện, họ sẽ bổ sung thêm đồ uống cho khách mời.
The charity organization plans to restock food supplies for the homeless.
Tổ chức từ thiện dự định bổ sung thêm thức ăn cho người vô gia cư.
Dạng động từ của Restock (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Restock |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Restocked |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Restocked |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Restocks |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Restocking |
Họ từ
Từ "restock" trong tiếng Anh có nghĩa là bổ sung hàng hóa hay cung cấp thêm sản phẩm cho kho hoặc kệ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và bán lẻ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau, không có khác biệt lớn trong hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, "restock" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong thương mại của người Mỹ, nhấn mạnh vào việc tái cung cấp để đáp ứng nhu cầu của thị trường.
Từ "restock" xuất phát từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lặp lại" hoặc "một lần nữa", và từ "stock", nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stocc", nghĩa là "hàng hóa" hoặc "vật chứa". Trong lịch sử, các cửa hàng cần bổ sung hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Hiện nay, "restock" chỉ hành động bổ sung hàng hóa đã hết hoặc giảm trong kho, phản ánh mối liên hệ giữa việc quản lý hàng hóa và sự phục vụ khách hàng.
Từ "restock" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi liên quan đến bối cảnh thương mại hoặc giao dịch hàng hóa. Trong các tình huống khác, "restock" thường được sử dụng trong ngành bán lẻ, kho vận và quản lý hàng tồn kho, thể hiện quy trình bổ sung hàng hóa đã bán hết hoặc sắp hết. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì nguồn hàng trong kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp