Bản dịch của từ Restraint of trade trong tiếng Việt

Restraint of trade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restraint of trade(Noun)

ɹɨstɹˈeɪnt ˈʌv tɹˈeɪd
ɹɨstɹˈeɪnt ˈʌv tɹˈeɪd
01

Một thỏa thuận hoặc thực hành hạn chế thương mại và buôn bán, đặc biệt là cạnh tranh.

An agreement or practice that restricts trade and commerce, particularly competition.

Ví dụ
02

Các hạn chế pháp lý đặt ra cho khả năng của một cá nhân trong việc tiến hành kinh doanh hoặc thương mại.

Legal restrictions placed on an individual's ability to conduct business or trade.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đề cập đến các hạn chế do pháp luật đặt ra đối với quyền tự do của cá nhân trong việc tham gia vào các hoạt động kinh doanh.

A term referring to the limitations imposed by law on the freedom of individuals to engage in business activities.

Ví dụ