Bản dịch của từ Restraint of trade trong tiếng Việt
Restraint of trade

Restraint of trade (Noun)
Một thỏa thuận hoặc thực hành hạn chế thương mại và buôn bán, đặc biệt là cạnh tranh.
An agreement or practice that restricts trade and commerce, particularly competition.
The company faced criticism for its restraint of trade practices in 2023.
Công ty đã bị chỉ trích vì các thực hành hạn chế thương mại vào năm 2023.
Many believe restraint of trade harms small businesses and local economies.
Nhiều người tin rằng hạn chế thương mại gây hại cho doanh nghiệp nhỏ và nền kinh tế địa phương.
Does the government regulate restraint of trade in our country effectively?
Chính phủ có quản lý hiệu quả việc hạn chế thương mại ở đất nước chúng ta không?
Các hạn chế pháp lý đặt ra cho khả năng của một cá nhân trong việc tiến hành kinh doanh hoặc thương mại.
Legal restrictions placed on an individual's ability to conduct business or trade.
Restraint of trade limits small businesses in urban areas like New York.
Hạn chế thương mại giới hạn các doanh nghiệp nhỏ ở các khu vực đô thị như New York.
The new law does not impose restraint of trade on local vendors.
Luật mới không áp đặt hạn chế thương mại lên các nhà cung cấp địa phương.
How does restraint of trade affect competition in the market?
Hạn chế thương mại ảnh hưởng như thế nào đến cạnh tranh trên thị trường?
Restraint of trade affects small businesses in California significantly.
Hạn chế thương mại ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp nhỏ ở California.
The new law does not impose restraint of trade on local markets.
Luật mới không áp đặt hạn chế thương mại lên các thị trường địa phương.
Does the restraint of trade hinder innovation in the tech industry?
Hạn chế thương mại có cản trở đổi mới trong ngành công nghệ không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp