Bản dịch của từ Restraint of trade trong tiếng Việt
Restraint of trade
Noun [U/C]

Restraint of trade(Noun)
ɹɨstɹˈeɪnt ˈʌv tɹˈeɪd
ɹɨstɹˈeɪnt ˈʌv tɹˈeɪd
01
Một thỏa thuận hoặc thực hành hạn chế thương mại và buôn bán, đặc biệt là cạnh tranh.
An agreement or practice that restricts trade and commerce, particularly competition.
Ví dụ
02
Các hạn chế pháp lý đặt ra cho khả năng của một cá nhân trong việc tiến hành kinh doanh hoặc thương mại.
Legal restrictions placed on an individual's ability to conduct business or trade.
Ví dụ
