Bản dịch của từ Restrict birth trong tiếng Việt
Restrict birth
Phrase

Restrict birth(Phrase)
rˈɛstrɪkt bˈɜːθ
ˈrɛstrɪkt ˈbɝθ
01
Hạn chế số lượng sinh con trong một cộng đồng
Limiting the number of births within a population
控制一个群体的出生人数
Ví dụ
Ví dụ
03
Để kiểm soát hoặc điều chỉnh quyền sinh sản của cá nhân hoặc nhóm
Controlling or regulating individuals' or groups' reproductive rights
控制或调整个人或群体的生育权利。
Ví dụ
