Bản dịch của từ Restrict birth trong tiếng Việt

Restrict birth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict birth(Phrase)

rˈɛstrɪkt bˈɜːθ
ˈrɛstrɪkt ˈbɝθ
01

Hạn chế số lượng sinh con trong một cộng đồng

Limiting the number of births within a population

控制一个群体的出生人数

Ví dụ
02

Áp đặt hạn chế về số lượng sinh con hoặc các chính sách kế hoạch hóa gia đình

Impose restrictions on reproduction or family planning practices.

对生育或家庭计划实践施加限制

Ví dụ
03

Để kiểm soát hoặc điều chỉnh quyền sinh sản của cá nhân hoặc nhóm

Controlling or regulating individuals' or groups' reproductive rights

控制或调整个人或群体的生育权利。

Ví dụ