Bản dịch của từ Restrict time trong tiếng Việt

Restrict time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict time(Phrase)

rˈɛstrɪkt tˈaɪm
ˈrɛstrɪkt ˈtaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ