Bản dịch của từ Restrictive economic policy trong tiếng Việt

Restrictive economic policy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrictive economic policy(Phrase)

rɪstrˈɪktɪv ˌiːkənˈɒmɪk pˈɒlɪsi
rɪˈstrɪktɪv ˌikəˈnɑmɪk ˈpɑɫɪsi
01

Một hình thức quản lý kinh tế nhằm giảm thiểu hoặc kiểm soát khả năng tiếp cận các nguồn lực trong nền kinh tế.

This is a form of economic management that involves reducing or controlling access to resources within the economy.

这是一种涉及收紧或控制资源获取能力的经济管理方式。

Ví dụ
02

Một chính sách kinh tế nhằm hạn chế hoặc kiểm soát các hoạt động kinh tế, thường thông qua quy định hoặc can thiệp của chính phủ.

This is an economic policy that limits or restrains economic activities, often involving government regulation or intervention.

经济政策旨在限制或控制市场活动,通常涉及政府的调控或干预。

Ví dụ
03

Chính sách nhằm kiểm soát tăng trưởng kinh tế hoặc lạm phát bằng các biện pháp như đánh thuế hoặc giới hạn chi tiêu.

A policy aimed at controlling economic growth or inflation through various measures such as taxation or spending restrictions.

这是一项旨在通过不同手段,如征税或限制开支,来控制经济增长或通货膨胀的政策。

Ví dụ