Bản dịch của từ Resultantly trong tiếng Việt

Resultantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resultantly(Adverb)

rɪzˈʌltəntli
rɪˈzʌl.tənt.li
01

Kết quả từ điều đã nêu; bởi vì điều đó

Resulting from something previously mentioned

Ví dụ
02

Do đó; vì vậy; kết quả là

As a result; consequently

Ví dụ
03

Một cách dẫn đến hậu quả; theo đó

In a consequential manner

Ví dụ