Bản dịch của từ Resus trong tiếng Việt

Resus

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resus(Noun)

rˈiːzəs
ˈriː.sʌs
01

Hồi sinh; hồi sức (các thủ thuật y tế cấp cứu nhằm làm người bệnh tỉnh lại hoặc khôi phục chức năng sống, ví dụ: hồi sức tim phổi - CPR)

Resuscitation (informal abbreviation) — medical procedures to revive someone, e.g., CPR

Ví dụ
02

Khu/ phòng hồi sức (phòng cấp cứu chuyên dùng để hồi sức bệnh nhân)

Resus (informal) — resuscitation area/room in an emergency department

Ví dụ

Resus(Verb)

rˈiːzəs
ˈrizəs
01

Hồi sinh; hồi sức; làm cho tỉnh lại (thực hiện các thủ thuật hồi sức như cứu tim phổi)

To resuscitate (informal abbreviation of 'resuscitate' or 'resuscitate') — to perform resuscitation

Ví dụ