Bản dịch của từ Retail trong tiếng Việt
Retail
Noun [U/C] Verb Adjective

Retail(Noun)
rˈɛteɪl
ˈrɛteɪɫ
Ví dụ
02
Việc bán hàng hóa cho công chúng với số lượng tương đối nhỏ để sử dụng hoặc tiêu thụ chứ không phải để bán lại.
The sale of goods to the public in relatively small quantities for use or consumption rather than for resale
Ví dụ
03
Việc bán sản phẩm cho khách hàng qua nhiều kênh khác nhau.
The business of selling products to customers through various channels
Ví dụ
Retail(Verb)
rˈɛteɪl
ˈrɛteɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
Retail(Adjective)
rˈɛteɪl
ˈrɛteɪɫ
01
Hành động bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng.
Concerned with the sales of goods in retail markets
Ví dụ
Ví dụ
03
Kinh doanh bán sản phẩm cho khách hàng qua nhiều kênh khác nhau
Describing the price of items sold to consumers
Ví dụ
