Bản dịch của từ Retail outlet trong tiếng Việt
Retail outlet

Retail outlet (Noun)
Nơi bán hàng hóa cho người tiêu dùng.
A place where merchandise is sold to consumers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cửa hàng bán lẻ (retail outlet) là một cơ sở thương mại nơi hàng hóa được bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức như cửa hàng độc lập, chuỗi cửa hàng và trung tâm bán lẻ. Trong tiếng Anh Mỹ, "retail outlet" thường được sử dụng phổ biến hơn trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "retailer" để chỉ chung cho hàng hóa bán lẻ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen tiêu dùng của từng vùng.
Cửa hàng bán lẻ (retail outlet) là một cơ sở thương mại nơi hàng hóa được bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức như cửa hàng độc lập, chuỗi cửa hàng và trung tâm bán lẻ. Trong tiếng Anh Mỹ, "retail outlet" thường được sử dụng phổ biến hơn trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "retailer" để chỉ chung cho hàng hóa bán lẻ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen tiêu dùng của từng vùng.
