Bản dịch của từ Retail shop trong tiếng Việt
Retail shop
Noun [U/C]

Retail shop(Noun)
rˈiːteɪl ʃˈɒp
ˈriˌteɪɫ ˈʃɑp
Ví dụ
02
Một nơi bán hàng hóa cho công chúng với số lượng tương đối nhỏ
A place that sells merchandise to the general public in relatively small quantities
Ví dụ
