retained
retained (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "retain"; nghĩa là đã giữ lại, vẫn giữ, không để mất hoặc tiếp tục giữ một cái gì đó (như giữ lại thông tin, giữ lại tài sản, giữ ai đó làm nhân viên hoặc giữ lại một phần tiền).
simple past and past participle of retain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retained (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retained" là dạng phân từ quá khứ của động từ "retain", có nghĩa là giữ lại hoặc duy trì một cái gì đó. Trong ngữ cảnh pháp luật và kinh doanh, "retained earnings" chỉ lợi nhuận chưa phân phối. Trong tiếng Anh, "retained" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với nghĩa giống nhau, nhưng việc sử dụng trong văn cảnh có thể khác nhau đôi chút. Tại Anh, nó thường liên quan đến tài chính và quản lý, trong khi ở Mỹ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau.