Bản dịch của từ Retake trong tiếng Việt
Retake

Retake(Verb)
Lấy (cái gì đó) một lần nữa.
Take something again.
Dạng động từ của Retake (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Retake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Retook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Retaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Retakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Retaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "retake" có nghĩa là làm lại hoặc chụp lại một bức ảnh, một đoạn video hoặc một bài kiểm tra. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, ví dụ như "retake a test" (làm lại bài kiểm tra). Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể xuất hiện trong các bối cảnh tương tự, nhưng thường ít gặp hơn trong ngữ cảnh giáo dục. Ngoài ra, "retake" còn được sử dụng với nghĩa chỉ hành động quay lại một cảnh quay trong điện ảnh.
Từ "retake" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với phần tiền tố "re-" mang nghĩa là "làm lại" và động từ "take" từ tiếng Anglo-Saxon "tacan", có nghĩa là "nhận" hoặc "lấy". Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển từ nghĩa đen thành nghĩa bóng, thể hiện ý tưởng làm lại một hành động nào đó, chẳng hạn như chụp lại một bức ảnh hoặc thực hiện lại một cuộc thi. Sự kết hợp này minh họa sự tái hiện và phục hồi trong hoạt động hoặc trải nghiệm.
Từ "retake" thường xuất hiện với tần suất ở mức trung bình trong bốn phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi cử, "retake" được sử dụng để chỉ việc thi lại một môn học hoặc kỳ thi nào đó. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh, nơi người ta thực hiện lại một cảnh hoặc một bức ảnh để cải thiện chất lượng hoặc diễn xuất.
Họ từ
Từ "retake" có nghĩa là làm lại hoặc chụp lại một bức ảnh, một đoạn video hoặc một bài kiểm tra. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, ví dụ như "retake a test" (làm lại bài kiểm tra). Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể xuất hiện trong các bối cảnh tương tự, nhưng thường ít gặp hơn trong ngữ cảnh giáo dục. Ngoài ra, "retake" còn được sử dụng với nghĩa chỉ hành động quay lại một cảnh quay trong điện ảnh.
Từ "retake" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với phần tiền tố "re-" mang nghĩa là "làm lại" và động từ "take" từ tiếng Anglo-Saxon "tacan", có nghĩa là "nhận" hoặc "lấy". Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển từ nghĩa đen thành nghĩa bóng, thể hiện ý tưởng làm lại một hành động nào đó, chẳng hạn như chụp lại một bức ảnh hoặc thực hiện lại một cuộc thi. Sự kết hợp này minh họa sự tái hiện và phục hồi trong hoạt động hoặc trải nghiệm.
Từ "retake" thường xuất hiện với tần suất ở mức trung bình trong bốn phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi cử, "retake" được sử dụng để chỉ việc thi lại một môn học hoặc kỳ thi nào đó. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh, nơi người ta thực hiện lại một cảnh hoặc một bức ảnh để cải thiện chất lượng hoặc diễn xuất.

