Bản dịch của từ Retention trong tiếng Việt

Retention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retention(Noun)

rɪtˈɛnʃən
rɪˈtɛnʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ