Bản dịch của từ Retention period trong tiếng Việt

Retention period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retention period (Noun)

ɹitˈɛnʃən pˈɪɹiəd
ɹitˈɛnʃən pˈɪɹiəd
01

Thời gian mà dữ liệu được lưu giữ hoặc lưu trữ bởi một tổ chức.

The length of time that data is kept or stored by an organization.

Ví dụ

The retention period for social media data is often six months.

Thời gian lưu trữ dữ liệu mạng xã hội thường là sáu tháng.

Many companies do not have a clear retention period for user data.

Nhiều công ty không có thời gian lưu trữ rõ ràng cho dữ liệu người dùng.

What is the typical retention period for social platforms like Facebook?

Thời gian lưu trữ điển hình cho các nền tảng xã hội như Facebook là gì?

02

Thời gian định trước trong đó một số hồ sơ hoặc tài liệu được duy trì trước khi chúng có thể bị tiêu hủy.

A specified duration during which certain records or documents are maintained before they can be disposed of.

Ví dụ

The retention period for social service records is five years.

Thời gian lưu giữ hồ sơ dịch vụ xã hội là năm năm.

The retention period does not apply to private documents.

Thời gian lưu giữ không áp dụng cho tài liệu riêng tư.

What is the retention period for community health records?

Thời gian lưu giữ hồ sơ sức khỏe cộng đồng là bao lâu?

03

Khung thời gian mà trong đó dữ liệu phải được giữ lại để tuân thủ các yêu cầu pháp lý hoặc quy định.

The time frame within which data must be retained to comply with legal or regulatory requirements.

Ví dụ

The retention period for social data is five years in many countries.

Thời gian lưu giữ dữ liệu xã hội là năm năm ở nhiều quốc gia.

Companies do not always follow the retention period for user data.

Các công ty không phải lúc nào cũng tuân theo thời gian lưu giữ dữ liệu người dùng.

What is the retention period for social media data in your country?

Thời gian lưu giữ dữ liệu mạng xã hội ở quốc gia bạn là bao lâu?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Retention period cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Retention period

Không có idiom phù hợp