Bản dịch của từ Retention period trong tiếng Việt
Retention period

Retention period (Noun)
Thời gian mà dữ liệu được lưu giữ hoặc lưu trữ bởi một tổ chức.
The length of time that data is kept or stored by an organization.
The retention period for social media data is often six months.
Thời gian lưu trữ dữ liệu mạng xã hội thường là sáu tháng.
Many companies do not have a clear retention period for user data.
Nhiều công ty không có thời gian lưu trữ rõ ràng cho dữ liệu người dùng.
What is the typical retention period for social platforms like Facebook?
Thời gian lưu trữ điển hình cho các nền tảng xã hội như Facebook là gì?
The retention period for social service records is five years.
Thời gian lưu giữ hồ sơ dịch vụ xã hội là năm năm.
The retention period does not apply to private documents.
Thời gian lưu giữ không áp dụng cho tài liệu riêng tư.
What is the retention period for community health records?
Thời gian lưu giữ hồ sơ sức khỏe cộng đồng là bao lâu?
The retention period for social data is five years in many countries.
Thời gian lưu giữ dữ liệu xã hội là năm năm ở nhiều quốc gia.
Companies do not always follow the retention period for user data.
Các công ty không phải lúc nào cũng tuân theo thời gian lưu giữ dữ liệu người dùng.
What is the retention period for social media data in your country?
Thời gian lưu giữ dữ liệu mạng xã hội ở quốc gia bạn là bao lâu?