Bản dịch của từ Retention period trong tiếng Việt

Retention period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retention period(Noun)

ɹitˈɛnʃən pˈɪɹiəd
ɹitˈɛnʃən pˈɪɹiəd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ