Bản dịch của từ Retired person trong tiếng Việt
Retired person

Retired person(Noun)
Người đã nghỉ hưu; người không còn đi làm nữa (nghỉ việc vĩnh viễn sau khi đủ tuổi hoặc vì lý do sức khỏe).
A person who has stopped working.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người đã nghỉ hưu (retired person) là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân đã ngừng làm việc chính thức, thường là sau khi đạt đến độ tuổi quy định hoặc do lý do sức khỏe. Thuật ngữ này cũng mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ những người không còn tham gia vào lực lượng lao động. Tại Anh và Mỹ, cách dùng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay văn viết; tuy nhiên, trong ngữ âm, có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm, đặc biệt là trong ngữ điệu.
Từ “retired” có nguồn gốc từ tiếng Latinh "retirare", nghĩa là "lui lại", "tránh xa". Từ này trải qua quá trình phát triển ngôn ngữ, biến thể thành "retire" trong tiếng Pháp cổ trước khi đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Hiện nay, "retired person" chỉ về những người đã ngừng hoạt động nghề nghiệp, thường là sau độ tuổi nghỉ hưu. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến sự khép kín, tìm kiếm sự thanh thản và tự do khỏi những trách nhiệm chuyên môn.
Cụm từ "retired person" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về lối sống, sự nghiệp và các giai đoạn trong cuộc đời. Trong ngữ cảnh khác, "retired person" thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội, phúc lợi cho người cao tuổi, và các chương trình hỗ trợ cho người nghỉ hưu. Việc sử dụng cụm từ này phản ánh sự quan tâm đối với các vấn đề liên quan đến người cao tuổi trong xã hội hiện đại.
Người đã nghỉ hưu (retired person) là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân đã ngừng làm việc chính thức, thường là sau khi đạt đến độ tuổi quy định hoặc do lý do sức khỏe. Thuật ngữ này cũng mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ những người không còn tham gia vào lực lượng lao động. Tại Anh và Mỹ, cách dùng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay văn viết; tuy nhiên, trong ngữ âm, có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm, đặc biệt là trong ngữ điệu.
Từ “retired” có nguồn gốc từ tiếng Latinh "retirare", nghĩa là "lui lại", "tránh xa". Từ này trải qua quá trình phát triển ngôn ngữ, biến thể thành "retire" trong tiếng Pháp cổ trước khi đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Hiện nay, "retired person" chỉ về những người đã ngừng hoạt động nghề nghiệp, thường là sau độ tuổi nghỉ hưu. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến sự khép kín, tìm kiếm sự thanh thản và tự do khỏi những trách nhiệm chuyên môn.
Cụm từ "retired person" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về lối sống, sự nghiệp và các giai đoạn trong cuộc đời. Trong ngữ cảnh khác, "retired person" thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội, phúc lợi cho người cao tuổi, và các chương trình hỗ trợ cho người nghỉ hưu. Việc sử dụng cụm từ này phản ánh sự quan tâm đối với các vấn đề liên quan đến người cao tuổi trong xã hội hiện đại.
