Bản dịch của từ Retirement plan trong tiếng Việt
Retirement plan

Retirement plan (Noun)
Một chiến lược quản lý nguồn tài chính khi nghỉ hưu.
A strategy for managing financial resources in anticipation of retirement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chương trình được thiết kế để tích lũy tiền tiết kiệm để sử dụng sau khi nghỉ hưu.
A program designed to accumulate savings for use after retirement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kế hoạch nghỉ hưu là một loại hình tài chính được thiết lập với mục đích tiết kiệm và đầu tư nhằm đảm bảo thu nhập cho cá nhân sau khi ngừng làm việc. Tại Mỹ, kế hoạch nghỉ hưu phổ biến gồm 401(k) và IRA, trong khi tại Anh, "pension scheme" thường được áp dụng. Sự khác biệt giữa hai vùng này không chỉ nằm ở tên gọi mà còn về quy định pháp lý, mức đóng góp, và các loại hình đầu tư có sẵn.
Kế hoạch nghỉ hưu là một loại hình tài chính được thiết lập với mục đích tiết kiệm và đầu tư nhằm đảm bảo thu nhập cho cá nhân sau khi ngừng làm việc. Tại Mỹ, kế hoạch nghỉ hưu phổ biến gồm 401(k) và IRA, trong khi tại Anh, "pension scheme" thường được áp dụng. Sự khác biệt giữa hai vùng này không chỉ nằm ở tên gọi mà còn về quy định pháp lý, mức đóng góp, và các loại hình đầu tư có sẵn.
