Bản dịch của từ Retirement plan trong tiếng Việt

Retirement plan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retirement plan (Noun)

ɹitˈaɪɚmənt plˈæn
ɹitˈaɪɚmənt plˈæn
01

Một cách tiếp cận chi tiết để đảm bảo an toàn tài chính sau khi ngừng hoạt động.

A detailed approach to ensure financial security after one stops working.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chương trình được thiết kế để tích lũy tiền tiết kiệm để sử dụng sau khi nghỉ hưu.

A program designed to accumulate savings for use after retirement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chiến lược quản lý nguồn tài chính khi nghỉ hưu.

A strategy for managing financial resources in anticipation of retirement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh