Bản dịch của từ Retreatant trong tiếng Việt
Retreatant

Retreatant (Noun)
Người tham gia một khóa tu (thường là tu học hoặc tĩnh tâm tôn giáo), đến để cầu nguyện, suy ngẫm, học đạo hoặc tìm sự bình an nội tâm.
A person who attends a retreat especially a religious retreat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "retreatant" chỉ người tham gia vào một cuộc tĩnh tâm hoặc một kỳ nghỉ dành cho việc suy tư và thiền định, thường nhằm tìm kiếm sự yên tĩnh và sự phục hồi tinh thần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh thực tiễn, "retreatant" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các môi trường tôn giáo hoặc tâm linh, biểu thị cho những cá nhân tham gia vào các buổi tôn giáo, thiền hoặc yoga.
Từ "retreatant" chỉ người tham gia vào một cuộc tĩnh tâm hoặc một kỳ nghỉ dành cho việc suy tư và thiền định, thường nhằm tìm kiếm sự yên tĩnh và sự phục hồi tinh thần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh thực tiễn, "retreatant" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các môi trường tôn giáo hoặc tâm linh, biểu thị cho những cá nhân tham gia vào các buổi tôn giáo, thiền hoặc yoga.
