Bản dịch của từ Retreatist trong tiếng Việt
Retreatist

Retreatist (Adjective)
The retreatist approach to conflict resolution often leads to lasting peace.
Cách tiếp cận rút lui trong giải quyết xung đột thường dẫn đến hòa bình lâu dài.
Many believe that a retreatist strategy is ineffective in modern society.
Nhiều người tin rằng chiến lược rút lui là không hiệu quả trong xã hội hiện đại.
Is a retreatist policy the best option for community safety today?
Liệu chính sách rút lui có phải là lựa chọn tốt nhất cho an toàn cộng đồng hôm nay không?
Xã hội học. đặc trưng hoặc bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa rút lui; đặc điểm của một người theo chủ nghĩa rút lui.
Sociology characterized or influenced by retreatism characteristic of a retreatist.
Many retreatist groups avoid participating in community activities and events.
Nhiều nhóm người rút lui tránh tham gia các hoạt động và sự kiện cộng đồng.
The retreatist mindset does not help in solving social issues effectively.
Tư duy rút lui không giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.
Are retreatist behaviors common among today's youth in urban areas?
Liệu hành vi rút lui có phổ biến trong giới trẻ thành phố hôm nay không?
Retreatist (Noun)
The retreatist policy was discussed in the social studies class yesterday.
Chính sách rút lui đã được thảo luận trong lớp học xã hội hôm qua.
Many students are not retreatists regarding our community's social issues.
Nhiều sinh viên không phải là người ủng hộ chính sách rút lui về các vấn đề xã hội của chúng ta.
Are retreatists effective in addressing social challenges in our society?
Liệu những người ủng hộ chính sách rút lui có hiệu quả trong việc giải quyết các thách thức xã hội không?
Xã hội học. một người phải tuân theo hoặc bị chi phối bởi chủ nghĩa rút lui.
Sociology a person who is subject to or governed by retreatism.
Many retreatists avoid social interactions to escape societal pressures.
Nhiều người theo chủ nghĩa rút lui tránh tương tác xã hội để thoát khỏi áp lực.
Retreatists do not participate in community activities or events.
Những người theo chủ nghĩa rút lui không tham gia các hoạt động hoặc sự kiện cộng đồng.
Are retreatists common in urban areas like New York City?
Có phải những người theo chủ nghĩa rút lui phổ biến ở các khu đô thị như New York?
"Retreatist" là một danh từ chỉ người có xu hướng rút lui hoặc tránh né các vấn đề xã hội, chính trị hoặc cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích tâm lý hoặc xã hội học để miêu tả những cá nhân chọn lối sống cô lập hoặc không tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm.
Từ "retreatist" xuất phát từ gốc Latin "retreatus", có nghĩa là "rút lui" hoặc "trở về". Gốc từ này bao gồm tiền tố "re-" (trở lại) và động từ "tremere" (run). Lịch sử của từ này phản ánh các quá trình rút lui về mặt tâm lý hoặc xã hội, thường xuất hiện trong bối cảnh cá nhân hoặc nhóm từ chối đối đầu với thực tại. Hiện nay, "retreatist" thường được dùng để chỉ những người chọn lối sống tách biệt hoặc tránh né trách nhiệm xã hội.
Từ "retreatist" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận về tâm lý học, chiến lược cá nhân hoặc trong các tình huống xã hội khi nói tới những người rút lui khỏi các mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp. Cụm từ này cũng được sử dụng trong các cuộc trò chuyện triết lý để mô tả những người chọn cách sống tách biệt hoặc xa rời xã hội chủ nghĩa, cho thấy sự không đồng thuận với các giá trị xã hội chung.