Bản dịch của từ Retrievable trong tiếng Việt

Retrievable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrievable (Adjective)

ɹitɹˈivəbəl
ɹitɹˈivəbəl
01

Có thể được lấy lại.

Able to be retrieved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Retrievable (Noun)

ɹitɹˈivəbəl
ɹitɹˈivəbəl
01

Khả năng truy xuất hoặc trạng thái có thể truy xuất được.

Retrievability or the state of being retrievable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh