Bản dịch của từ Retrievable trong tiếng Việt
Retrievable

Retrievable (Adjective)
Có thể được lấy lại.
Able to be retrieved.
Social media posts are retrievable for years after they are published.
Bài đăng trên mạng xã hội có thể lấy lại sau nhiều năm.
Not all deleted messages are retrievable on popular apps like WhatsApp.
Không phải tất cả tin nhắn đã xóa đều có thể lấy lại trên WhatsApp.
Are old tweets retrievable for research purposes in social studies?
Các tweet cũ có thể lấy lại cho mục đích nghiên cứu không?
Retrievable (Noun)
Khả năng truy xuất hoặc trạng thái có thể truy xuất được.
Retrievability or the state of being retrievable.
Social media data is highly retrievable for research purposes.
Dữ liệu mạng xã hội rất dễ truy xuất cho mục đích nghiên cứu.
Some personal information is not retrievable after deletion.
Một số thông tin cá nhân không thể truy xuất sau khi xóa.
Is all social data retrievable for analysis?
Tất cả dữ liệu xã hội có thể truy xuất để phân tích không?
Từ "retrievable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể thu hồi hoặc lấy lại được, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tin hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, với âm /r/ trong tiếng Anh Mỹ thường rõ hơn so với tiếng Anh Anh. Trong nghiên cứu, tính từ này cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và quản lý tài liệu.
Từ "retrievable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "retrieve", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "retrever" và có gốc Latinh "retrahere", mang nghĩa là "kéo lại" hoặc "lấy lại". Sự phát triển của từ này phản ánh khả năng hồi phục thông tin hoặc đối tượng đã mất. Ngày nay, "retrievable" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lưu trữ, chỉ khả năng lấy lại dữ liệu hoặc thông tin mà vẫn còn tồn tại và có thể truy cập.
Từ "retrievable" thể hiện tính khả năng truy xuất thông tin, thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, nghiên cứu và giáo dục. Trong kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần Đọc và Viết, nơi thí sinh cần thảo luận về khả năng tiếp cận dữ liệu. Trong các tình huống hàng ngày, từ "retrievable" phổ biến trong thảo luận về hệ thống lưu trữ, dữ liệu điện tử và quản lý thông tin, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truy xuất thông tin hiệu quả.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
