retrieved
retrieved (Verb)
Nghĩa 01
"retrieved" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "retrieve", nghĩa là đã lấy lại, đã tìm lại hoặc đã thu hồi một vật, dữ liệu hoặc thông tin đã mất hoặc đặt ở chỗ khác.
past simple and past participle of retrieve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retrieved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retrieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retrieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retrieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retrieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retrieving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Retrieved" là dạng quá khứ của động từ "retrieve", có nghĩa là lấy lại, thu hồi hoặc tìm kiếm thông tin đã mất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu, có liên quan đến việc phục hồi dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc lưu trữ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm trong một số vùng miền.