Bản dịch của từ Retrim trong tiếng Việt

Retrim

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrim(Verb)

ɹitɹˈim
ɹitɹˈim
01

Để cắt tỉa lại.

To trim again.

Ví dụ

Dạng động từ của Retrim (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retrim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retrimmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retrimmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retrims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retrimming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh