Anh - Việt
retroflex
Adjective
retroflex (Adjective)
/ɹˈɛtɹəflɛks/
/ɹˈɛtɹəflɛks/
AI
Nghĩa 01
Quay ngược về phía sau; lộn hoặc cong hướng ra phía sau.
Turned backwards.
Ví dụ
Hành vi quay ngược của một số thanh thiếu niên có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.The retroflex behavior of some teenagers can lead to social isolation.
Không phải tất cả các nền văn hóa đều chấp nhận phong cách giao tiếp quay ngược trong các bối cảnh xã hội.Not all cultures embrace retroflex communication styles in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retroflex" được sử dụng để chỉ một nhóm âm thanh trong ngôn ngữ học, nơi lưỡi cong lên về phía vòm miệng. Trong âm vị học, retroflex thường được phân loại theo các ngữ âm có nguồn gốc từ Ấn Độ hoặc các ngôn ngữ Nam Á. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "retroflex" với cùng một cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, "retroflexion" thường được dùng trong bối cảnh âm học để mô tả hành động này.