Anh - Việt

Bản dịch của từ Retrograde filling trong tiếng Việt

retrograde filling

Noun

retrograde filling (Noun)

/ɹˈɛtɹəɡɹˌeɪd fˈɪlɨŋ/
/ɹˈɛtɹəɡɹˌeɪd fˈɪlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để mô tả một phương pháp điền mà đi ngược lại hướng thông thường.

A term used in various contexts to describe a method of filling that goes against the usual direction.

Ví dụ
Nha sĩ đã sử dụng phương pháp trám ngược chiều để chữa răng từ phía chân răng.The dentist used retrograde filling to fix the tooth from the root side.
Phương pháp trám ngược chiều không phổ biến tại các phòng khám sức khỏe xã hội ở New York.Retrograde filling is not common in social health clinics in New York.

Nghĩa 02

Trong địa chất, quá trình lấp đầy xảy ra theo thứ tự ngược lại so với việc xếp lớp thông thường.

In geology, the process of sedimentation that occurs in reverse order from the usual layering.

Ví dụ
Sự lấp đầy nghịch hành trong các lớp đất cho thấy trầm tích bất thường ở công viên đô thị.The retrograde filling in soil layers shows unusual sedimentation in urban parks.
Lấp đầy nghịch hành không phổ biến trong các nghiên cứu xã hội về phát triển thành phố.Retrograde filling is not common in social studies about city development.

Nghĩa 03

Hành động điền vào theo cách ngược lại.

The act of filling in a reverse or backward manner.

Ví dụ
Việc lấp đầy ngược lại rất hiếm trong các cuộc khảo sát khoa học xã hội năm 2020.Retrograde filling is rare in social science surveys conducted in 2020.
Việc lấp đầy ngược lại không phổ biến trong phương pháp nghiên cứu xã hội hiện nay.Retrograde filling is not common in social research methods today.