Bản dịch của từ Retrograde trong tiếng Việt
Retrograde

Retrograde (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển hoặc hướng về phía sau; quay ngược lại; lùi về phía sau.
Directed or moving backwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc) sự biến chất ngược: mô tả quá trình biến đổi của đá biến chất xảy ra khi nhiệt độ hoặc áp suất giảm đi, khiến một số khoáng vật hình thành trước đó chuyển thành khoáng vật khác phù hợp với điều kiện thấp hơn.
Of a metamorphic change resulting from a decrease in temperature or pressure.
Retrograde (Noun)
Một người suy đồi về đạo đức, hành vi lệch lạc hoặc tha hóa; người có lối sống hoặc hành động được xem là xuống cấp, đồi trụy.
A degenerate person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Retrograde (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "retrograde" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "retrogradus", mang nghĩa "đi ngược lại". Trong ngữ cảnh thiên văn, từ này chỉ việc một hành tinh di chuyển ngược chiều quay của Trái Đất. Trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học, "retrograde" có thể chỉ sự quay trở lại các thái độ, giá trị hoặc hành vi cũ khi đối mặt với áp lực. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu phát âm.
Họ từ
Từ "retrograde" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "retrogradus", mang nghĩa "đi ngược lại". Trong ngữ cảnh thiên văn, từ này chỉ việc một hành tinh di chuyển ngược chiều quay của Trái Đất. Trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học, "retrograde" có thể chỉ sự quay trở lại các thái độ, giá trị hoặc hành vi cũ khi đối mặt với áp lực. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu phát âm.
