reunited
reunited (Verb)
Nghĩa 01
Để đoàn tụ lại sau khi chia ly.
To bring together again after separation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để đến với nhau sau một thời gian vắng bóng hay bất hòa.
To come together again after a period of absence or disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để khôi phục một mối quan hệ hoặc trái phiếu.
To restore a relationship or bond.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reunited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reunite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reunited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reunited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reunites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reuniting |
reunited (Adjective)
Nghĩa 01
Đoàn tụ sau một thời gian xa cách.
United again after having been separated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reunited" là một động từ trong thì quá khứ phân từ của "reunite", có nghĩa là tái hợp hoặc gặp lại sau một thời gian dài xa cách. Từ này chỉ các tình huống như gia đình, bạn bè hoặc các nhóm cá nhân gặp lại nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "reunited" được sử dụng tương tự. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau; người Anh thường phát âm rõ ràng hơn trong âm cuối, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhanh hơn.