Bản dịch của từ Revaluation trong tiếng Việt

Revaluation

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revaluation(Noun Countable)

ɹivˈæljuˈeiʃn̩
ɹivˈæljuˈeiʃn̩
01

Việc đánh giá lại hoặc ước tính lại giá trị của một vật, tài sản hoặc đơn vị tiền tệ để xác định giá trị hiện tại của nó.

A reassessment or re-estimate of the value of something.

重新评估或再估算某物的价值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Revaluation(Noun)

ɹivˈæljuˈeiʃn̩
ɹivˈæljuˈeiʃn̩
01

Hành động hoặc quá trình nâng giá trị của một đồng tiền (do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quyết định), khiến đồng tiền đó mạnh hơn so với các ngoại tệ khác.

The action of revaluing a currency.

货币重新评估的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ