Bản dịch của từ Revaluation trong tiếng Việt
Revaluation

Revaluation (Noun)
Revaluation (Noun Countable)
Việc đánh giá lại hoặc ước tính lại giá trị của một vật, tài sản hoặc đơn vị tiền tệ để xác định giá trị hiện tại của nó.
A reassessment or re-estimate of the value of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Revaluation" là thuật ngữ chỉ quá trình đánh giá lại giá trị của một tài sản, khoản đầu tư hoặc đồng tiền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế. Trong tiếng Anh Mỹ, "revaluation" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này có thể có nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ điều chỉnh giá trị tài chính đến đánh giá lại giá trị trong các lĩnh vực như bất động sản và giáo dục.
Họ từ
"Revaluation" là thuật ngữ chỉ quá trình đánh giá lại giá trị của một tài sản, khoản đầu tư hoặc đồng tiền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế. Trong tiếng Anh Mỹ, "revaluation" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này có thể có nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ điều chỉnh giá trị tài chính đến đánh giá lại giá trị trong các lĩnh vực như bất động sản và giáo dục.
