Bản dịch của từ Revenue cycle trong tiếng Việt
Revenue cycle

Revenue cycle (Noun)
Quá trình quản lý các khía cạnh tài chính của việc tạo ra doanh thu của một công ty, bao gồm lập hóa đơn, thu tiền và ghi nhận doanh thu.
The process of managing the financial aspects of a company's revenue generation, including billing, collections, and revenue recognition.
Trong lĩnh vực y tế, chuỗi các chức năng hành chính và lâm sàng góp phần vào việc thu thập, quản lý và thu hồi doanh thu dịch vụ bệnh nhân.
In healthcare, the series of administrative and clinical functions that contribute to the capture, management, and collection of patient service revenue.
Một phương pháp theo dõi dòng doanh thu từ việc bắt đầu giao dịch đến việc thu tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.
A method of tracking the flow of revenue from the initiation of a transaction to the collection of payments for goods or services delivered.