Bản dịch của từ Revenuer trong tiếng Việt
Revenuer

Revenuer (Noun)
Một viên chức nhà nước chịu trách nhiệm thực thi luật chống việc chưng cất rượu bất hợp pháp (đánh thuế, kiểm tra và bắt giữ những người sản xuất rượu lậu).
A government officer who enforces laws against the illegal distillation of alcohol.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Revenuer" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường chỉ các quan chức chính phủ phụ trách việc thu thuế hoặc thu nhập công cộng. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được sử dụng và khó tìm thấy trong từ điển tiếng Anh thông dụng. Phổ biến hơn là "revenue officer" trong tiếng Anh Mỹ, ám chỉ người làm công việc tương tự tại các cơ quan thuế. Cách sử dụng và ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh địa lý và văn hóa.
"Revenuer" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường chỉ các quan chức chính phủ phụ trách việc thu thuế hoặc thu nhập công cộng. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được sử dụng và khó tìm thấy trong từ điển tiếng Anh thông dụng. Phổ biến hơn là "revenue officer" trong tiếng Anh Mỹ, ám chỉ người làm công việc tương tự tại các cơ quan thuế. Cách sử dụng và ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh địa lý và văn hóa.
