Bản dịch của từ Revere trong tiếng Việt

Revere

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revere (Verb)

rɪvˈiə
rɪˈvɪr
01

Tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người hoặc sự vật

To feel deep respect and admiration for someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa