Bản dịch của từ Revere trong tiếng Việt

Revere

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revere(Verb)

rɪvˈiə
rəˈvɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ