revered
revered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'revere' (tôn kính, kính trọng ai/cái gì). Dùng để nói rằng ai đó đã từng tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai/cái gì trong quá khứ.
simple past and past participle of revere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reveres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revered" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được tôn kính hoặc được ngưỡng mộ một cách sâu sắc. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc khái niệm được coi trọng trong văn hóa, tôn giáo hoặc trí thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "revered" gần như không có sự khác biệt về phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.