Bản dịch của từ Reverend trong tiếng Việt

Reverend

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverend(Adjective)

ɹˈɛvɚnd
ɹˈɛvəɹnd
01

Được sử dụng như một chức danh hoặc hình thức xưng hô đối với các thành viên của giới tăng lữ.

Used as a title or form of address to members of the clergy.

Ví dụ

Dạng tính từ của Reverend (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Reverend

Đức cha

-

-

Reverend(Noun)

ˈrɛ.vɚ.ənd
ˈrɛ.vɚ.ənd
01

Một thành viên của giáo sĩ.

A member of the clergy.

Ví dụ

Dạng danh từ của Reverend (Noun)

SingularPlural

Reverend

Reverends

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ