reversive
Adjective
reversive (Adjective)
/ɹˈɨvɝsɨv/
/ɹˈɨvɝsɨv/
AI
Ví dụ
Xu hướng đảo ngược trong xã hội đáng lo ngại.The reversive trend in society is concerning.
Hành động của cô ấy có tác động đảo ngược đối với cộng đồng.Her actions had a reversive effect on the community.
Nghĩa 02 · (thuộc) giải phẫu — chỉ thần kinh quặt ngược (thường là thần kinh quặt ngược thanh quản). Từ này cổ và hiếm dùng.
(thuộc) giải phẫu — chỉ thần kinh quặt ngược (thường là thần kinh quặt ngược thanh quản). Từ này cổ và hiếm dùng.
Anatomy Of a nerve recurrent specifically designating the recurrent laryngeal nerve Now historical and rare.
Ví dụ
Ca phẫu thuật dây thần kinh phục hồi đã được thực hiện trên bệnh nhân.The reversive nerve surgery was performed on the patient.
Chức năng dây thần kinh phục hồi đã được nghiên cứu một cách rộng rãi trong quá khứ.The reversive laryngeal nerve function was studied extensively in the past.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "reversive" thường được sử dụng trong ngữ nghĩa chỉ hành động hoặc trạng thái đảo ngược. Trong ngữ pháp, từ này thường liên quan đến các động từ hoặc các cấu trúc làm thay đổi hướng hoặc trạng thái của một hành động, chẳng hạn như "reversive verbs" trong ngữ học. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cả hai đều sử dụng nó với cùng một nghĩa và trong các ngữ cảnh tương tự.