Bản dịch của từ Reversive trong tiếng Việt
Reversive

Reversive (Adjective)
(thuộc) giải phẫu — chỉ thần kinh quặt ngược (thường là thần kinh quặt ngược thanh quản). Từ này cổ và hiếm dùng.
Anatomy Of a nerve recurrent specifically designating the recurrent laryngeal nerve Now historical and rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "reversive" thường được sử dụng trong ngữ nghĩa chỉ hành động hoặc trạng thái đảo ngược. Trong ngữ pháp, từ này thường liên quan đến các động từ hoặc các cấu trúc làm thay đổi hướng hoặc trạng thái của một hành động, chẳng hạn như "reversive verbs" trong ngữ học. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cả hai đều sử dụng nó với cùng một nghĩa và trong các ngữ cảnh tương tự.
Họ từ
Thuật ngữ "reversive" thường được sử dụng trong ngữ nghĩa chỉ hành động hoặc trạng thái đảo ngược. Trong ngữ pháp, từ này thường liên quan đến các động từ hoặc các cấu trúc làm thay đổi hướng hoặc trạng thái của một hành động, chẳng hạn như "reversive verbs" trong ngữ học. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cả hai đều sử dụng nó với cùng một nghĩa và trong các ngữ cảnh tương tự.
