reviews
reviews (Noun)
Nghĩa 01 · Một báo cáo hoặc đánh giá về một cái gì đó.
Một báo cáo hoặc đánh giá về một cái gì đó.
A report or assessment of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đánh giá về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động sản xuất.
Đánh giá về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động sản xuất.
An evaluation of a product service or production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reviews (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
review | reviews |
reviews (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cung cấp đánh giá quan trọng về.
Cung cấp đánh giá quan trọng về.
To provide a critical evaluation of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reviews (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | review |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reviewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reviewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reviews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reviewing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reviews" (đánh giá) thường được sử dụng để chỉ các bài viết, ý kiến hoặc nhận xét về một sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh, “reviews” thường dùng ở dạng số nhiều. Phiên bản Anh – Mỹ không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong văn viết, “reviews” thường xuất hiện trong các bối cảnh như văn học, phim ảnh, và du lịch để cung cấp thông tin hữu ích cho người tiêu dùng.