Bản dịch của từ Revise trong tiếng Việt

Revise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revise(Verb)

rɪvˈaɪz
ˈrɛvaɪz
01

Chỉnh sửa tác phẩm viết để nâng cao chất lượng

To revise a piece of writing in order to improve it.

这是为了修改一篇作品,以提升它的质量。

Ví dụ
02

Xem xét lại và thay đổi thứ gì đó dựa trên bằng chứng mới hơn

Reconsider and revise something based on new evidence.

根据新证据重新审视并修改一些内容。

Ví dụ
03

Xem xét, chỉnh sửa và sửa đổi, đặc biệt là để chuẩn bị cho bản cuối cùng.

To review, make adjustments, and revise, especially in preparation for the final version.

审查、修改和修正,尤其是在准备最终版本时。

Ví dụ