Bản dịch của từ Revised edition trong tiếng Việt
Revised edition

Revised edition(Noun)
Phiên bản của một đoạn văn đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật.
An updated or revised version of a document.
这是一份已经经过修改或更新的文档版本。
Phiên bản đã được sửa đổi hoặc chỉnh sửa lại của một ấn phẩm trước đó.
An improved or bug-fixed version of a previous release.
这是对前一版本的改进或修复的版本。
Một ấn bản mới được phát hành, đã có các chỉnh sửa.
A new edition has just been published with some revisions.
这份新版本已包含了最新的更改内容。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "revised edition" được sử dụng để chỉ phiên bản đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật của một tài liệu, sách hay bài viết. Trong phiên bản này, các lỗi, thông tin sai lệch hoặc những điểm cần cải thiện sẽ được sửa đổi nhằm nâng cao chất lượng nội dung. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có khác biệt đáng kể nào về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, việc sử dụng "revised edition" thể hiện sự tuân thủ tiêu chuẩn cao về chỉnh sửa và chính xác trong nghiên cứu và xuất bản.
Thuật ngữ "revised edition" được sử dụng để chỉ phiên bản đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật của một tài liệu, sách hay bài viết. Trong phiên bản này, các lỗi, thông tin sai lệch hoặc những điểm cần cải thiện sẽ được sửa đổi nhằm nâng cao chất lượng nội dung. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có khác biệt đáng kể nào về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, việc sử dụng "revised edition" thể hiện sự tuân thủ tiêu chuẩn cao về chỉnh sửa và chính xác trong nghiên cứu và xuất bản.
