Bản dịch của từ Revised version trong tiếng Việt

Revised version

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revised version (Noun)

ɹɨvˈaɪzd vɝˈʒən
ɹɨvˈaɪzd vɝˈʒən
01

Một phiên bản đã được sửa đổi hoặc cập nhật của một cái gì đó, thường là một tài liệu hoặc ấn phẩm.

A modified or updated version of something, typically a document or publication.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động sửa đổi hoặc thay đổi một phiên bản trước đó.

The act of making corrections or changes to a previous version.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh