Bản dịch của từ Revisit trong tiếng Việt

Revisit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revisit(Verb)

ɹivˈɪzɪt
ɹivˈɪzɪt
01

Hãy quay lại hoặc ghé thăm lần nữa.

Come back to or visit again.

Ví dụ

Dạng động từ của Revisit (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Revisit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Revisited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Revisited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Revisits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Revisiting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ