Bản dịch của từ Revives me trong tiếng Việt
Revives me
Verb

Revives me(Verb)
rɪvˈaɪvz mˈɛ
rɪˈvaɪvz ˈmɛ
01
Hồi sinh hoặc đưa trở lại trạng thái tỉnh táo
To revive or regain alertness
恢复生命或意识
Ví dụ
02
Kích hoạt lại để đưa trạng thái về như ban đầu
Reactivate to revert to the previous state.
重新激活以恢复到之前的状态。
Ví dụ
