Anh - Việt

Bản dịch của từ Revolutionism trong tiếng Việt

revolutionism

Noun

revolutionism (Noun)

/ɹˌɛvəlˈuʃənəst/
/ɹˌɛvəlˈuʃənəst/
AI

Nghĩa 01

Những nguyên tắc, thực hành hoặc hoạt động của những người theo chủ nghĩa cách mạng — tức là tư tưởng và hành động nhằm lật đổ trật tự cũ để thiết lập thay đổi xã hội, chính trị hoặc kinh tế lớn.

The principles practices or actions of revolutionists.

Ví dụ
Chủ nghĩa cách mạng thường truyền cảm hứng cho thanh niên đấu tranh cho sự thay đổi xã hội.Revolutionism often inspires young activists to fight for social change.
Nhiều người không ủng hộ chủ nghĩa cách mạng vì lịch sử bạo lực của nó.Many people do not support revolutionism due to its violent history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh