Bản dịch của từ Rewinding trong tiếng Việt

Rewinding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewinding(Verb)

rɪwˈaɪndɪŋ
riˈwaɪndɪŋ
01

Quay lại hoặc quay lại từ đầu, ví dụ như băng hoặc phim

To wind again or anew to wind backward to the beginning eg a tape or film

Ví dụ
02

Để quay trở lại theo hướng ngược lại

To wind back in the opposite direction

Ví dụ
03

Để đảo ngược hướng cuộn dây hoặc chuyển động

To reverse the direction of winding or movement

Ví dụ