Bản dịch của từ Rhea trong tiếng Việt
Rhea

Rhea(Noun)
Rhea là một nữ titan trong thần thoại Hy Lạp, vợ của Cronus và là mẹ của các thần Zeus, Demeter, Poseidon, Hera và Hades. Khi Cronus lo sợ rằng các con sẽ lật đổ mình, ông đã nuốt các con. Rhea cứu Zeus bằng cách giấu đứa trẻ và đưa cho Cronus một tảng đá được bọc trong chăn thay vì con trai mình.
One of the Titans, wife of Cronus and mother of Zeus, Demeter, Poseidon, Hera, and Hades. Frightened of betrayal by their children, Cronus ate them; Rhea rescued Zeus from this fate by hiding him and giving Cronus a stone wrapped in blankets instead.
希腊神话中的女泰坦,克罗诺斯的妻子,宙斯的母亲。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rhea là một danh từ chỉ tên một loài chim lớn không bay thuộc họ Struthionidae, có nguồn gốc chủ yếu từ Nam Mỹ. Rhea có kích thước lớn, có bộ lông màu nâu xám và chân dài, thường sống trong môi trường đồng cỏ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh mô tả động vật.
Từ "rhea" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Rhea", tên gọi của một vị thần trong thần thoại Hy Lạp. Theo truyền thuyết, Rhea là mẹ của các vị thần chính trong ngụ ngôn, bao gồm Zeus và Hera. Sự kết nối của từ này với ý nghĩa hiện tại liên quan đến các loài chim có hình dáng lớn, nhất là chim đà điểu, xuất phát từ việc Rhea được xem là biểu tượng cho sự sinh sản và nuôi dưỡng. Do đó, từ này thể hiện ý nghĩa liên quan đến các loài động vật lớn trong tự nhiên.
Từ "rhea" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, chủ yếu do tính chuyên ngành của nó. Trong ngữ cảnh sinh học, "rhea" đề cập đến một loài chim lớn thuộc họ Struthionidae, phân bổ chủ yếu ở Nam Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về động vật, sinh thái học và bảo tồn. Do đó, "rhea" có thể thấy trong tài liệu khoa học và các bài viết chuyên môn, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Rhea là một danh từ chỉ tên một loài chim lớn không bay thuộc họ Struthionidae, có nguồn gốc chủ yếu từ Nam Mỹ. Rhea có kích thước lớn, có bộ lông màu nâu xám và chân dài, thường sống trong môi trường đồng cỏ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh mô tả động vật.
Từ "rhea" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Rhea", tên gọi của một vị thần trong thần thoại Hy Lạp. Theo truyền thuyết, Rhea là mẹ của các vị thần chính trong ngụ ngôn, bao gồm Zeus và Hera. Sự kết nối của từ này với ý nghĩa hiện tại liên quan đến các loài chim có hình dáng lớn, nhất là chim đà điểu, xuất phát từ việc Rhea được xem là biểu tượng cho sự sinh sản và nuôi dưỡng. Do đó, từ này thể hiện ý nghĩa liên quan đến các loài động vật lớn trong tự nhiên.
Từ "rhea" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, chủ yếu do tính chuyên ngành của nó. Trong ngữ cảnh sinh học, "rhea" đề cập đến một loài chim lớn thuộc họ Struthionidae, phân bổ chủ yếu ở Nam Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về động vật, sinh thái học và bảo tồn. Do đó, "rhea" có thể thấy trong tài liệu khoa học và các bài viết chuyên môn, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
