Bản dịch của từ Rhetorically trong tiếng Việt
Rhetorically

Rhetorically (Adverb)
Một cách tu từ; nói hoặc viết để gây ấn tượng, thuyết phục hoặc làm nổi bật một điểm hơn là để trình bày thông tin thực tế. Thường dùng câu hỏi tu từ hoặc cách diễn đạt hùng biện.
In a rhetorical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rhetorically" là trạng từ của danh từ "rhetoric", mang nghĩa liên quan đến nghệ thuật hùng biện hay thuyết phục. Trong tiếng Anh, "rhetorically" được sử dụng để chỉ các câu hỏi không cần câu trả lời, thường nhằm nhấn mạnh một điểm nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu khi phát âm.
Họ từ
Từ "rhetorically" là trạng từ của danh từ "rhetoric", mang nghĩa liên quan đến nghệ thuật hùng biện hay thuyết phục. Trong tiếng Anh, "rhetorically" được sử dụng để chỉ các câu hỏi không cần câu trả lời, thường nhằm nhấn mạnh một điểm nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu khi phát âm.
