Bản dịch của từ Rhinitis trong tiếng Việt
Rhinitis

Rhinitis (Noun)
Many people suffer from rhinitis during the spring allergy season.
Nhiều người bị viêm mũi dị ứng vào mùa xuân.
Students do not often discuss rhinitis in their social conversations.
Sinh viên không thường bàn về viêm mũi trong các cuộc trò chuyện xã hội.
Is rhinitis common among adults in urban areas like New York?
Viêm mũi có phổ biến ở người lớn tại các khu vực thành phố như New York không?
Họ từ
Viêm mũi (rhinitis) là tình trạng viêm của niêm mạc mũi, thường được gây ra bởi dị ứng, nhiễm trùng virus hoặc tác nhân bên ngoài như bụi, phấn hoa. Các triệu chứng bao gồm nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi và ngứa mũi. Trong tiếng Anh, từ "rhinitis" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Viêm mũi dị ứng (allergic rhinitis) là một dạng phổ biến của tình trạng này, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống.
Từ "rhinitis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "rhin" (mũi) và hậu tố Latin "-itis" (viêm). Lịch sử từ này liên quan đến các chứng bệnh viêm nhiễm ảnh hưởng đến niêm mạc mũi. "Rhinitis" dần được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ tình trạng viêm mũi, thường liên quan đến dị ứng hoặc nhiễm virut. Sự kết hợp giữa phần gốc và hậu tố đã tạo ra nghĩa hiện tại, nhấn mạnh tính chất viêm của bệnh lý liên quan đến mũi.
Rhinitis là một thuật ngữ y học thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết liên quan đến sức khỏe và y tế. Tần suất xuất hiện của từ này dẫu không cao nhưng được sử dụng để mô tả tình trạng viêm niêm mạc mũi, thường gặp trong bối cảnh thảo luận về bệnh dị ứng hoặc cảm lạnh. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong tài liệu nghiên cứu y khoa và các bài thuyết trình về bệnh lý liên quan đến đường hô hấp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp