Bản dịch của từ Rhino trong tiếng Việt

Rhino

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhino (Noun Countable)

ʐˈiːnəʊ
ˈrinoʊ
01

Một loài động vật có vú lớn ăn thực vật, da dày và có một hoặc hai sừng trên mũi

A large thickskinned planteating mammal with one or two horns on its nose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa