Bản dịch của từ Rhodesite trong tiếng Việt
Rhodesite

Rhodesite (Adjective)
(từ lịch sử, hiếm dùng) Ủng hộ Cecil Rhodes hoặc chính sách của ông ở miền nam châu Phi; mang tinh thần ủng hộ chủ nghĩa đế quốc/British imperialism thời đó.
With capital initial Supportive of Cecil Rhodes or his policies in southern Africa Now historical and rare.
Rhodesite (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rhodesite là một khoáng vật hiếm thuộc nhóm silicat, được phát hiện lần đầu tại đảo Rhodes, Hy Lạp. Nó có công thức hóa học là K2(Mg, Fe)3Si4O10(OH)2·nH2O, thường xuất hiện trong các dạng đất hoặc đá phun trào. Rhodesite có thể được sử dụng để nghiên cứu địa chất và khoáng sản, cung cấp thông tin về quá trình hình thành của các loại đá siêu mafic. Tên gọi và cấu trúc của nó không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Rhodesite là một khoáng vật hiếm thuộc nhóm silicat, được phát hiện lần đầu tại đảo Rhodes, Hy Lạp. Nó có công thức hóa học là K2(Mg, Fe)3Si4O10(OH)2·nH2O, thường xuất hiện trong các dạng đất hoặc đá phun trào. Rhodesite có thể được sử dụng để nghiên cứu địa chất và khoáng sản, cung cấp thông tin về quá trình hình thành của các loại đá siêu mafic. Tên gọi và cấu trúc của nó không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
