Bản dịch của từ Rhodesite trong tiếng Việt
Rhodesite

Rhodesite(Adjective)
Với vốn ban đầu. Ủng hộ Cecil Rhodes hoặc các chính sách của ông ở miền nam châu Phi. Bây giờ lịch sử và hiếm.
With capital initial Supportive of Cecil Rhodes or his policies in southern Africa Now historical and rare.
Rhodesite(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rhodesite là một khoáng vật hiếm thuộc nhóm silicat, được phát hiện lần đầu tại đảo Rhodes, Hy Lạp. Nó có công thức hóa học là K2(Mg, Fe)3Si4O10(OH)2·nH2O, thường xuất hiện trong các dạng đất hoặc đá phun trào. Rhodesite có thể được sử dụng để nghiên cứu địa chất và khoáng sản, cung cấp thông tin về quá trình hình thành của các loại đá siêu mafic. Tên gọi và cấu trúc của nó không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "rhodesite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Rhodes" - tên của hòn đảo ở Hy Lạp, nơi phát hiện ra khoáng chất này. Phần "-ite" trong từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "itis", nghĩa là "đá" hoặc "khoáng", thường dùng để chỉ các khoáng chất. Rhodesite được định nghĩa là một loại khoáng vật chứa mangan, đánh dấu sự thay đổi trong nghiên cứu địa chất và khoáng vật. Sự kết hợp giữa địa danh và tính chất khoáng vật đã góp phần định hình cách hiểu về loại đá này trong ngữ cảnh hiện đại.
Rhodesite là một từ khá hiếm gặp và không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bài viết hoặc nghe, từ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học địa chất hoặc khoáng vật học. Trong bối cảnh khác, rhodesite chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu chuyên sâu về khoáng sản hoặc trong các cuộc thảo luận kỹ thuật về hóa học và địa chất. Tần suất xuất hiện thấp của từ này phản ánh tính chất đặc thù và chuyên ngành của nó.
Rhodesite là một khoáng vật hiếm thuộc nhóm silicat, được phát hiện lần đầu tại đảo Rhodes, Hy Lạp. Nó có công thức hóa học là K2(Mg, Fe)3Si4O10(OH)2·nH2O, thường xuất hiện trong các dạng đất hoặc đá phun trào. Rhodesite có thể được sử dụng để nghiên cứu địa chất và khoáng sản, cung cấp thông tin về quá trình hình thành của các loại đá siêu mafic. Tên gọi và cấu trúc của nó không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "rhodesite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Rhodes" - tên của hòn đảo ở Hy Lạp, nơi phát hiện ra khoáng chất này. Phần "-ite" trong từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "itis", nghĩa là "đá" hoặc "khoáng", thường dùng để chỉ các khoáng chất. Rhodesite được định nghĩa là một loại khoáng vật chứa mangan, đánh dấu sự thay đổi trong nghiên cứu địa chất và khoáng vật. Sự kết hợp giữa địa danh và tính chất khoáng vật đã góp phần định hình cách hiểu về loại đá này trong ngữ cảnh hiện đại.
Rhodesite là một từ khá hiếm gặp và không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bài viết hoặc nghe, từ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học địa chất hoặc khoáng vật học. Trong bối cảnh khác, rhodesite chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu chuyên sâu về khoáng sản hoặc trong các cuộc thảo luận kỹ thuật về hóa học và địa chất. Tần suất xuất hiện thấp của từ này phản ánh tính chất đặc thù và chuyên ngành của nó.
