Bản dịch của từ Rhythmical trong tiếng Việt
Rhythmical

Rhythmical (Adjective)
Có nhịp điệu; mang tính đều đặn, liên tục theo nhịp (thường dùng cho âm nhạc, chuyển động hoặc lời nói).
Rhythmic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rhythmical" xuất phát từ danh từ "rhythm", có nghĩa là sự lặp đi lặp lại của âm thanh hoặc chuyển động trong âm nhạc và nghệ thuật. Tính từ này miêu tả các yếu tố liên quan đến nhịp điệu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, thơ ca và múa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rhythmical" có cách phát âm tương tự, nhưng "rhythmical" ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh Anh, nơi "rhythmic" thường phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ sự tổ chức nhịp nhàng, nhưng "rhythmical" nhấn mạnh tính chất thường xuyên và có trật tự hơn.
Họ từ
Từ "rhythmical" xuất phát từ danh từ "rhythm", có nghĩa là sự lặp đi lặp lại của âm thanh hoặc chuyển động trong âm nhạc và nghệ thuật. Tính từ này miêu tả các yếu tố liên quan đến nhịp điệu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, thơ ca và múa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rhythmical" có cách phát âm tương tự, nhưng "rhythmical" ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh Anh, nơi "rhythmic" thường phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ sự tổ chức nhịp nhàng, nhưng "rhythmical" nhấn mạnh tính chất thường xuyên và có trật tự hơn.
