Bản dịch của từ Rhythmical trong tiếng Việt

Rhythmical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhythmical(Adjective)

ɹˈɪðmɪkl
ɹˈɪðmɪkl
01

Có nhịp điệu; mang tính đều đặn, liên tục theo nhịp (thường dùng cho âm nhạc, chuyển động hoặc lời nói).

Rhythmic.

有节奏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ