Bản dịch của từ Rib trong tiếng Việt
Rib

Rib(Noun)
Một phần dài, nhô lên và cứng dùng để tăng độ bền hoặc làm giá đỡ cho vật gì đó (ví dụ: gờ, xương sườn trên cơ thể, hoặc thanh gia cường trên vật dụng).
A long raised piece of strengthening or supporting material.
Dạng danh từ của Rib (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rib | Ribs |
Rib(Verb)
Chọc ghẹo một cách thân thiện, đùa dai với ai để khiến họ cười hoặc bối rối nhưng không có ác ý.
Dạng động từ của Rib (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rib |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ribbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ribbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ribs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ribbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rib" trong tiếng Anh chỉ một trong những xương mà tạo thành khung sườn của cơ thể, đóng vai trò bảo vệ các cơ quan trong khoang ngực. Trong tiếng Anh Anh, "rib" được phát âm là /rɪb/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ này có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả y học và ẩm thực, ví dụ như "rib meat" trong món nướng.
Từ "rib" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ribb", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "ribō". Có thể truy nguyên từ gốc Latin "costa", có nghĩa là "xương sườn". Trong lịch sử, rib không chỉ đơn thuần chỉ xương sườn mà còn thể hiện cấu trúc, hình dạng và sự hỗ trợ của cơ thể. Ngày nay, từ này không chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học mà còn phổ biến trong các lĩnh vực ẩm thực, khi chỉ dến các món ăn chế biến từ xương sườn.
Từ "rib" xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất tương đối thấp, thường liên quan đến lĩnh vực sinh học, ẩm thực và y tế. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại về các món ăn hoặc sức khỏe. Trong phần Đọc và Viết, "rib" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc cơ thể hoặc các món ăn từ thịt. Trong phần Nói, từ này có thể được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
Họ từ
Từ "rib" trong tiếng Anh chỉ một trong những xương mà tạo thành khung sườn của cơ thể, đóng vai trò bảo vệ các cơ quan trong khoang ngực. Trong tiếng Anh Anh, "rib" được phát âm là /rɪb/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ này có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả y học và ẩm thực, ví dụ như "rib meat" trong món nướng.
Từ "rib" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ribb", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "ribō". Có thể truy nguyên từ gốc Latin "costa", có nghĩa là "xương sườn". Trong lịch sử, rib không chỉ đơn thuần chỉ xương sườn mà còn thể hiện cấu trúc, hình dạng và sự hỗ trợ của cơ thể. Ngày nay, từ này không chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học mà còn phổ biến trong các lĩnh vực ẩm thực, khi chỉ dến các món ăn chế biến từ xương sườn.
Từ "rib" xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất tương đối thấp, thường liên quan đến lĩnh vực sinh học, ẩm thực và y tế. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại về các món ăn hoặc sức khỏe. Trong phần Đọc và Viết, "rib" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc cơ thể hoặc các món ăn từ thịt. Trong phần Nói, từ này có thể được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
