Bản dịch của từ Rick trong tiếng Việt

Rick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rick(Noun)

rˈɪk
ˈrɪk
01

Tên nam giới, dạng rút gọn của Richard

A male given name, a shortened form of Richard.

这是一个男性的专有名词,是Richard的昵称形式。

Ví dụ
02

Một họ

A surname

一个家族

Ví dụ
03

Thuật ngữ dành để chỉ người tham gia vào văn hóa hoặc lối sống liên quan đến ma túy

The slang term refers to individuals involved in drug-related culture or lifestyles.

贩毒者或涉毒者的俚语称呼

Ví dụ