Anh - Việt

Bản dịch của từ Rick-rack trong tiếng Việt

rick-rack

Noun

rick-rack (Noun)

/ɹˈɪkɹˌæk/
/ɹˈɪkɹˌæk/
AI

Nghĩa 01

Một loại trang trí gồm các hình zic-zac.

A type of decorative trim consisting of a zigzag pattern.

Ví dụ
Chiếc váy có rick-rack đẹp xung quanh gấu và tay áo.The dress had beautiful rick-rack around the hem and sleeves.
Những trang trí bữa tiệc hoàn toàn không có rick-rack.The party decorations did not include any rick-rack at all.

Nghĩa 02

Một loạt các cạnh nhọn, hình zic-zac được sử dụng trong việc may hoặc trang trí.

A series of pointed, zigzag edges used in sewing or decoration.

Ví dụ
Đường viền rick-rack trên banner của trung tâm cộng đồng trông rất đẹp.The rick-rack on the community center's banner looks very attractive.
Người tổ chức sự kiện không sử dụng đường viền rick-rack cho trang trí.The event organizers did not use rick-rack for the decorations.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ vui vẻ, không chính thức được sử dụng trong một số ngữ cảnh để mô tả các mẫu hoặc hình dạng không đều.

A fun, informal term used in some contexts to describe irregular patterns or shapes.

Ví dụ
Mẫu rick-rack trên chiếc váy của cô rất nổi bật tại bữa tiệc.The rick-rack design on her dress was very eye-catching at the party.
Các mẫu rick-rack trong trang trí sự kiện không thu hút mọi người.The rick-rack patterns in the event decorations were not appealing to everyone.