Bản dịch của từ Ride along trong tiếng Việt

Ride along

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ride along(Verb)

ɹɨdˈɪlɔŋ
ɹɨdˈɪlɔŋ
01

Ngồi lên phương tiện (xe đạp, xe máy, ô tô...) và điều khiển hoặc đi cùng trên hành trình (bao gồm cả ý nghĩa là tham gia chuyến đi với ai đó).

Sit on and control the movement of or journey in.

Ví dụ
02

Được chở hoặc đi cùng ai đó trên phương tiện (như ô tô, xe máy), tức là không tự lái/đi mà ngồi cùng và được mang theo.

Be carried or conveyed by.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh